american bison

american bison

A large herd of American bison grazes on the vast prairie.

Định nghĩa

Danh từ: rừng Mỹ (còn gọi là trâu rừng châu Mỹ) – một loài động vật lớn, lông màu nâu, sống trên các đồng bằng Bắc Mỹ. Đây loài rừng (bison) đặc trưng của Bắc Mỹ, khác với rừng châu Âu.

dụ sử dụng
  • ( rừng Mỹ từng lang thang trên các đồng bằng rộng lớn thành những đàn khổng lồ.)
  • ( rừng Mỹ nổi tiếng bộ lông dày bướu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American bison" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc lịch sử tự nhiên để phân biệt với các loài rừng khác.
  • ( rừng Mỹ loài chủ chốt trong hệ sinh thái đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bison (danh từ): rừng (nói chung).

    • The bison is the largest land mammal in North America. ( rừng động vật trên cạn lớn nhấtBắc Mỹ.)
  • Buffalo (danh từ): trâu, rừng (thường dùng không chính xác để chỉ rừng Mỹ, nhưng thực chất loài khác).

    • Many people mistakenly call American bison "buffalo". (Nhiều người nhầm gọi rừng Mỹ "trâu".)
Từ đồng nghĩa
  • North American bison: rừng Bắc Mỹ.
  • Plains bison: rừng đồng bằng (một phân loài của rừng Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "American bison".

Thành ngữ liên quan
  • "To be like an American bison": (hiếm dùng) có thể ám chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường.
    • He charged through the crowd like an American bison. (Anh ta lao qua đám đông như một con rừng Mỹ.)